Ống Nhựa HDPE D110: Bảng Giá, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Thực Tế

Bạn đang tìm kiếm giải pháp cấp thoát nước bền bỉ, chịu lực tốt cho công trình của mình? Ống nhựa HDPE D110 chính là sự lựa chọn hàng đầu được các nhà thầu và kỹ sư tin dùng. Với đường kính danh nghĩa 110mm, dòng ống này sở hữu những đặc tính ưu việt gì, thông số kỹ thuật ra sao và giá thành thế nào? Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây

1. Ống Nhựa HDPE D110 Là Gì?

Ống nhựa HDPE D110 (đường kính ngoài 110mm) là loại ống được sản xuất từ hợp chất nhựa Polyethylene tỷ trọng cao (High-Density Polyethylene). Đây là vật liệu nhựa cao cấp giúp ống có cấu trúc cực kỳ bền vững, chống chịu được các tác động khắc nghiệt từ môi trường bên ngoài và các hóa chất ăn mòn.

2. Thông Số Kỹ Thuật Ống Nhựa HDPE Phi 110

Để lựa chọn đúng loại ống phù hợp với áp suất thiết kế của hệ thống, bạn cần nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản sau:

  • Đường kính ngoài danh nghĩa: 110 mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m – 8m (đối với ống cây) hoặc cuộn thành cuộn từ 50m – 100m (đối với loại ống có độ dày mỏng, độ linh hoạt cao).

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 4427, TCVN 7305.

  • Áp suất làm việc (PN): Dao động từ PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16 đến PN20.

Bảng tra kích thước và độ dày ống HDPE D110 theo tiêu chuẩn:

Áp suất danh nghĩa (PN) Hệ số SDR Độ dày thành ống (mm)
PN 6 SDR 26 4.2 mm
PN 8 SDR 21 5.3 mm
PN 10 SDR 17 6.6 mm
PN 12.5 SDR 13.6 8.1 mm
PN 16 SDR 11 10.0 mm
PN 20 SDR 9 12.3 mm

Lưu ý: Độ dày thành ống càng lớn thì khả năng chịu áp suất (PN) càng cao và trọng lượng trên mỗi mét ống sẽ càng nặng.