Ống Nhựa HDPE D75 (Phi 75): Bảng Giá Và Thông Số Kỹ Thuật Mới Nhất
Bạn đang tìm kiếm giải pháp cấp thoát nước bền bỉ, chịu lực tốt cho công trình của mình? Ống nhựa HDPE D75 chính là sự lựa chọn hàng đầu được các nhà thầu và kỹ sư tin dùng. Với đường kính danh nghĩa 75mm, dòng ống này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền và tính linh hoạt.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và bảng giá ống nhựa HDPE Phi 75 mới nhất.
1. Thông Số Kỹ Thuật Ống Nhựa HDPE D75
Để đảm bảo chất lượng công trình, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là cực kỳ quan trọng. Ống nhựa HDPE Phi 75 thường được sản xuất từ hợp chất nhựa Polyethylene tỷ trọng cao (PE80 hoặc PE100) trên dây chuyền công nghệ hiện đại.
-
Đường kính ngoài danh nghĩa: 75 mm
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 4m – 6m (đối với dạng cây) hoặc cuộn từ 50m – 100m (tùy thuộc vào độ dày/áp suất).
-
Áp suất làm việc (PN): Thường dao động từ PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16 cho đến PN20.
-
Màu sắc: Màu đen sọc xanh (chuyên dụng cho cấp nước sạch) hoặc màu đen tuyền.
Lưu ý: Độ dày thành ống sẽ thay đổi tùy thuộc vào áp suất bar (PN) mà bạn lựa chọn. Ống có PN càng lớn thì thành ống càng dày và khả năng chịu áp lực càng cao.
2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Ống Nhựa HDPE D75
Không phải ngẫu nhiên mà ống nhựa HDPE đường kính 75mm lại được ứng dụng rộng rãi. Sản phẩm sở hữu những đặc tính vật lý và hóa học xuất sắc:
-
Tuổi thọ cao: Có khả năng độ bền lên tới trên 50 năm nếu lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật.
-
Chống ăn mòn tuyệt đối: Kháng hóa chất tốt, không bị mục nát hoặc bào mòn bởi các dung dịch axit, kiềm, muối trong đất và nước mưa.
-
Kháng tia UV: Nhờ hàm lượng carbon đen phù hợp, ống có thể thoải mái lắp đặt lộ thiên dưới ánh nắng mặt trời mà không sợ bị giòn gãy.
-
Độ đàn hồi tốt: Khả năng chịu va đập và áp lực từ ngoại lực cực cao, dễ dàng uốn cong theo địa hình thi công phức tạp, hạn chế nứt vỡ khi có sụt lún đất.
-
Lòng ống trơn láng: Hệ số ma sát cực nhỏ giúp dòng chảy lưu thông mượt mà, không bị đóng cặn theo thời gian.
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Ống Nhựa HDPE D75
Với kích thước phi 75, loại ống nhựa này là “mắt xích” hoàn hảo cho các hệ thống quy mô từ vừa đến lớn:
-
Hệ thống cấp nước sạch: Dẫn nước sinh hoạt cho các khu dân cư, tòa nhà, hộ gia đình.
-
Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp: Làm đường ống dẫn nước chính hoặc ống nhánh trong các hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa diện tích lớn.
-
Hệ thống thoát nước: Thu gom và thoát nước mưa, nước thải cho các sân golf, trang trại, nhà xưởng.
-
Bảo vệ cáp ngầm: Sử dụng làm ống luồn dây điện, dây cáp viễn thông nhờ tính năng cách điện và chịu lực tốt.
4. Các Phương Pháp Nối Ống Nhựa HDPE Phi 75 Common
Khi thi công lắp đặt ống HDPE D75, tùy vào yêu cầu kỹ thuật và chi phí mà nhà thầu có thể lựa chọn các phương pháp nối sau:
-
Phương pháp nối bằng phụ kiện vặn ren (phụ kiện siết khóa): Phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp, thi công nhanh chóng bằng tay mà không cần máy móc phức tạp.
-
Phương pháp hàn nhiệt đối đầu: Sử dụng máy hàn thủy lực để nung chảy hai đầu ống và ép chặt lại với nhau. Mối nối sau khi hàn có độ bền đồng nhất với thân ống.
-
Phương pháp hàn điện trở (Electrofusion): Sử dụng phụ kiện hàn gắn sẵn điện trở bên trong, cho độ chính xác và an toàn tuyệt đối, thường dùng ở các góc hẹp.













khceramics –
Ống Nhựa HDPE D75 (Phi 75): Bảng Giá Và Thông Số Kỹ Thuật Mới Nhất
Bạn đang tìm kiếm giải pháp cấp thoát nước bền bỉ, chịu lực tốt cho công trình của mình? Ống nhựa HDPE D75 chính là sự lựa chọn hàng đầu được các nhà thầu và kỹ sư tin dùng. Với đường kính danh nghĩa 75mm, dòng ống này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền và tính linh hoạt.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và bảng giá ống nhựa HDPE Phi 75 mới nhất.